LIVE

Byst0012

Th10 27, 2020
THỂ THAO
Trong Trận. A-Z
Play
eSports Trực Tuyến
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI

KB Stars
Suwon KEPCO Vixtorm
1252

0226

2 Hiệp đấu
+39
1.293.341.89187.51.831.79-4.5+1.9361.8696.51.86
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI

Jiutai
Taiwan Beer

Bao gồm hiệp phụ

00
66
01:071 Một phần tư
+271
5.67111.171.86139.51.861.84+11.5-1.881.9164.51.81
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI

Tennys Sandgren(5)
Jiri Vesely
043(30)

162(15)

2 Hiệp
+100
2.261.581.8628.51.861.86+1.5-1.861.8114.51.91
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI

Dankook University
Yonsei University

Bao gồm hiệp phụ

55
1010
03:451 Một phần tư
+268
12.2121.051.86161.51.861.88+15.5-1.841.8172.51.91
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI

Anhui Wenyi
Hebei Xianglan

Bao gồm hiệp phụ

9133133312
6820231510
43:074 Một phần tư
+135
1.81178.51.911.97-23.5+1.762.02101.51.68
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI

Thành Phố Hồ Chí Minh (Nữ)
Nghệ An (Phụ nữ)
22526250

11528120

4 Hiệp đấu
+20
1.02101.84173.51.881.605-27.5+2.215.75101.51.11
1
X
2
1X
12
2X
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2

Colombia+
France+

Vòng 1

00
00
1 Hiệp
+65
2.924.651.912.2254.51.5522.3601.536

Borussia D+
Roma+
00
00
00:561 Hiệp
+87
2.434.522.231.551.1151.4161.97541.761.94401.78
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI

Radimir Lutkovskii
Ilgar Akchurin
02(40)

05(40)

1 Hiệp
+12
2.371.5041.8637.51.861.875+3.5-1.845
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI

Zenit (Green)
Tsmoki (Blue)

Bao gồm hiệp phụBán kết

0
0
01:26
+66
1.792.151.7235.52.0251.896-1.5+1.8251.8119.51.9
1
X
2
1X
12
2X
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2

Dinamo Minsk Team
SKA Team
00
00
1 Giai đoạn
+124
2.1686.352.1681.6751.081.6751.8167.51.9041.8601.86
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI

Shakhtar (2х2)
Legion (2х2)
00
00
1 Hiệp đấu
+20
1.861.861.92596.51.81.905-0.5+1.8161.94550.51.78
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI

Alexander Kulagin
Ildar Khairullin

League C. Final

1110

030

2 Hiệp đấu
+20
1.3443.0161.888105.51.8351.856-10.5+1.8641.956.51.82

Vadim Evlampiev
Ivan Grishunin

League B

0740

211110

3 Hiệp đấu
+14
1.8785.51.851.835+16.5-1.8852.22534.51.6
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI

Anna Kondratova
Viktoriya Klimchenko

League A

04

02

1 Hiệp đấu
+20
1.4482.61.82106.51.91.808-6.5+1.9151.9456.51.784
1
X
2
1X
12
2X
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2

Hàn Quốc (3х3)
Trung Quốc (3х3)
11
44
07:571 Hiệp
+77
11.110.11.096.111.021.011.8512.51.871.915+3-1.808
1
X
2
1X
12
2X
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2

Real (4х4)
Barcelona (4х4)
11
22
07:241 Hiệp
+93
3.1846.151.6552.2051.091.3041.989.51.7521.765+1-1.97

Juventus (4х4)
Borussia (4х4)
11
00
08:271 Hiệp
+93
1.6563.251.2951.0952.2151.9371.7921.97-1+1.76
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI

Artyom Rekunov
Stepan Guryanov

Vòng 1

0
0
+121
1.15.951.7361621.069.57.23

Vladislav Dubinsky
Bogdan Glotov

Vòng 1

9

3
+36
1.72513.52.02
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI

Storm (Nữ)
Mercury (Nữ)

Bao gồm hiệp phụ

1515
1616
09:131 Một phần tư
+77
2.189.51.831.868.51.9251.83+1.5-1.891.7633.51.96
1
X
2
1X
12
2X
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2

Beast
Titan
00
11
04:561 Giai đoạn
+62
3.875.941.5252.281.0551.1652.0566.51.71.936+1-1.79
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI

Ural Academy
Ural Riders
11820263

22525248

4 Hiệp đấu
+14
1.735181.52.0081.765+16.5-1.971.73582.52.008
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI

Magnum (Nữ)
Astra (Nữ)

1252123

1222520
3 Hiệp đấu
+18
1.352.991.86196.51.861.79-3.5+1.931.9797.51.76
1
X
2
1X
12
2X
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2

Werder (nghiệp dư)
Stuttgart (Amateur)
00
33
08:261 Hiệp
+90
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI

Aleksandr Kuzmichev
Igor Matveychuk

022(30)

162(0)
2 Hiệp
+12
3.571.2451.81624.51.9052.144+4.5-1.64

Vladimir Sandrkin
Andrey Krylov
160(15)

030(15)

2 Hiệp
+12
1.0756.881.82519.51.8961.53-4.5+2.375
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI

Mariners (Blue)
Raiders (red)

Bao gồm hiệp phụ

5619370
4827210
20:013 Một phần tư
+91
1.37512.63.2751.84202.51.881.85-6.5+1.871.79104.51.92
1
X
2
1X
12
2X
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2

Canada (Nghiệp dư)
USA (Nghiệp dư)

Vòng chung kết

00
00
1 Giai đoạn
+132
2.1556.482.1551.681.081.681.9881.7521.8601.86
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI

Freedom
Destini

07

07
1 Hiệp đấu
+34
1.72.0561.86184.51.861.896-2.5+1.8251.8394.51.89
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI

Oleg Kosyh
Aleksandr Emelyanov

1/2 Vòng chung kết

211711980

3911311110
6 Hiệp đấu
+14
5.151.1351.8111.51.9251.66+1.5-2.111.855.51.925
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI

Alexander Kulagin A.
Andrey Kondrashkin
1114

081

2 Hiệp đấu
+16
1.1155.551.9468.51.7841.632-8.5+2.162.01638.51.725
1
X
2
1X
12
2X
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2

CSKA (Nghiệp dư)
Lokomotiv (nghiệp dư)
00
11
06:401 Hiệp
+74
2.976.041.7251.9441.051.281.71272.031.675+1-2.09
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI

Semen Sharlay
Edward Riman

1634(0)

1461(15)
3 Hiệp
+12
1.025102.2127.51.6051.575-2.5+2.264
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI

Storm
Flicker

Bao gồm hiệp phụ

3412166
3316143
22:523 Một phần tư
+53
2.0710.21.891.85122.51.871.79+1.5-1.9361.9561.51.76
1
X
2
1X
12
2X
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2

Grizzly
Piranhas
00
11
05:401 Giai đoạn
+56
3.066.351.6751.7257.52.021.75+1-1.984
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI

Iran (Kung)
Trung Quốc (kung)

1/2 Vòng chung kết

06

07

1 Hiệp đấu
+28
1.841.821.83585.51.8251.816+0.5-1.8451.80542.51.856

Hàn Quốc (Kung)
Ấn Độ (Kung)

1/2 Vòng chung kết

06

06

1 Hiệp đấu
+28
1.6252.091.8283.51.841.805-2.5+1.8561.8242.51.84
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI

Ý (Teq)
Đức (Teq)
12115

01818

2 Hiệp đấu
+16
1.971.711.86102.51.81.87+1.5-1.791.8350.51.83
1
X
2
1X
12
2X
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2

AZ (nghiệp dư)
Heerenveen (nghiệp dư)
00
22
07:471 Hiệp
+80
1
X
2
1X
12
2X
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2

Kampaniytsy
Kanareyki
624
330
13:092 Hiệp
+52
1
X
2
1X
12
2X
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2

MATH
HIST
00
00
06:481 Hiệp
+91
2.00552.6161.431.1361.7851.784.51.9451.6402.145
1
X
2
1X
12
2X
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2

Nga (3×3)
Belarus (3х3)
624
954
19:182 Hiệp
+2
1.86+3-1.86
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI

Konstantin Dudchenko
Fedor Fomichev

031(15)

162(30)
2 Hiệp
+10
2.1818.51.622.29+5.5-1.565
1
X
2
1X
12
2X
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2

Slovenia (AHL)
Đức (AHL)

1 vòng

00
00
05:581 Giai đoạn
+103
2.533.4352.531.3841.211.384231.7361.8601.86

Séc (AHL)
Hoa Kỳ (AHL)

1 vòng

33
00
05:581 Giai đoạn
+95
1.0888.8914.35.061.8758.51.8451.86-3+1.86
1
X
2
TRÊN
TỔNG SỐ
DƯỚI
1
CHẤP
2
TRÊN
TSCN1
DƯỚI

Aurora (Nữ)
Victory (Nữ)
129250

131230

3 Hiệp đấu
+28
1.851.871.86211.51.861.9-0.5+1.821.87105.51.85

CƯỢC XÂU TRONG NGÀY №1

27.1021:00
234 | Na Uy. Eliteserien

VikingHaugesund

Tổng Số Cá Nhân 1 Dưới (2.5)
1.33
27.1020:55
237 | UEFA Champions League

Lokomotiv MoscowBayern Munich

Chấp 1 (3.5)
1.41
27.1020:55
206 | UEFA Champions League

Shakhtar DonetskInternazionale Milano

Không Đội Nào Ghi Bàn Kế Tiếp (4)
1.675
OPPA888 THƯỞNG
1.1
TỶ LỆ CƯỢC CHUNG
3.455

CƯỢC XÂU TRONG TRẬN CỦA NGÀY №1

27.1000:01:30
9422 | 6×6. Liga Pro

Ryjie LisyBelye Rozy (1 Hiệp)

Chấp 2 (0)
1.68
T1
1.95
27.1000:07:00
27105 | ESportsBattle. National Teams

Thụy Điển (Yarik_SH)Hoa Kỳ (nazar4ik99)

T1
2.07
OPPA888 THƯỞNG
1.1
TỶ LỆ CƯỢC CHUNG
7.459

WATCH THE GAME LIVE AND PLACE YOUR BETS

Watch the game LIVE and support your favourite teams! Just choose your sport and turn your predictions into cold hard cash!

By st0012

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *